208 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.Hồ Chí Minh

Các loại visa Trung Quốc 2026 – Phân loại chi tiết & thời hạn hiệu lực

Bạn đang có kế hoạch đi Trung Quốc du lịch, công tác, thăm người thân hay du học? Việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải chọn đúng loại visa Trung Quốc phù hợp với mục đích chuyến đi. Nếu chọn sai loại visa, hồ sơ rất dễ bị từ chối, thậm chí mất thời gian và tiền bạc không đáng có.

Năm 2026, chính sách visa Trung Quốc vẫn giữ ổn định so với vài năm gần đây, với nhiều lựa chọn linh hoạt hơn cho người Việt Nam (đặc biệt visa du lịch L và công tác M có thể cấp nhiều lần nhập cảnh với thời hạn dài). Trong bài viết này, mình sẽ liệt kê các loại visa Trung Quốc phổ thông, ý nghĩa từng loại, thời hạn lưu trú, số lần nhập cảnh và đối tượng phù hợp nhất. Cùng tìm hiểu chi tiết để bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác và tăng tỷ lệ đậu visa nhé!

1. Visa Trung Quốc là gì? 

Visa Trung Quốc (hay còn gọi là thị thực nhập cảnh) là giấy phép do cơ quan xuất nhập cảnh Trung Quốc cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú hoặc quá cảnh tại lãnh thổ nước này trong thời gian nhất định.

Công dân Việt Nam hầu hết vẫn phải xin visa khi nhập cảnh Trung Quốc (trừ một số trường hợp quá cảnh miễn visa 24/72/144 giờ tại các sân bay/cửa khẩu được chỉ định). Hiện tại không có chính sách miễn visa song phương cho người Việt.

Các loại visa được chia thành hai nhóm chính:

  • Visa ngoại giao, công vụ, lễ tân (ít phổ biến với cá nhân).
  • Visa phổ thông (chiếm đa số, ký hiệu từ A–R, nhưng người Việt thường dùng các loại L, M, Q, X, Z…).
Visa Trung Quốc là gì?
Visa Trung Quốc là gì?

2. Phân loại các loại visa Trung Quốc theo mục đích nhập cảnh

Visa Trung Quốc được phân chia theo mục đích chuyến đi, mỗi loại có ký hiệu riêng và quy định khác nhau về thời hạn, số lần nhập cảnh cũng như thời gian lưu trú. Việc hiểu rõ từng loại visa sẽ giúp bạn chọn đúng ngay từ đầu, tránh nhầm lẫn và hạn chế rủi ro bị từ chối hồ sơ.

2.1. Visa du lịch Trung Quốc (Visa L)

Visa L dành cho người sang Trung Quốc với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, thăm quan danh lam thắng cảnh hoặc du lịch tự túc, theo tour. Đây là loại visa phổ biến nhất.

  • Thời hạn: 3 tháng (1 lần), 1 năm (2 lần), hoặc 3–10 năm (nhiều lần).
  • Lưu trú: 15–60 ngày/lần.
  • Phù hợp: Đi du lịch tự túc, theo tour, thăm bạn bè.

2.2. Visa công tác, thương mại (Visa M)

Visa M cấp cho người sang Trung Quốc để làm việc ngắn hạn như gặp đối tác, ký hợp đồng, tham dự hội chợ, khảo sát thị trường hoặc hoạt động thương mại. Hồ sơ thường yêu cầu thư mời từ công ty hoặc đối tác tại Trung Quốc. 

  • Thời hạn: 3 tháng – nhiều năm (nhiều lần nhập cảnh).
  • Lưu trú: 30–90 ngày/lần.
  • Phù hợp: Gặp đối tác, tham gia hội chợ, ký hợp đồng.

2.3. Visa thăm thân Trung Quốc (Visa Q – S)

Nhóm visa thăm thân gồm hai loại Q và S, phân biệt theo đối tượng người bạn sang thăm.

  • Visa Q1: Thăm thân dài hạn (người thân là công dân Trung Quốc/thường trú), cần chuyển sang thẻ cư trú sau khi nhập cảnh.
  • Visa Q2: Thăm thân ngắn hạn.
  • Visa S1: Thăm người nước ngoài đang làm việc/học tập tại Trung Quốc dài hạn, cần chuyển sang thẻ cư trú.
  • Visa S2: Thăm thân ngắn hạn.
Visa thăm thân Trung Quốc (Visa Q – S)
Visa thăm thân Trung Quốc (Visa Q – S)

2.4. Visa du học Trung Quốc (Visa X)

Visa X dành cho người sang Trung Quốc học tập tại các trường được công nhận, phân theo thời gian khóa học.

  • Visa X1: Du học dài hạn trên 180 ngày, bắt buộc chuyển sang thẻ cư trú sau khi nhập cảnh.
  • Visa X2: Du học ngắn hạn dưới 180 ngày, không cần chuyển đổi cư trú.
  • Hồ sơ đặc trưng: Thư mời nhập học, giấy báo trúng tuyển, mẫu JW201/JW202 (nếu có).

2.5. Visa lao động Trung Quốc (Visa Z)

Visa Z cấp cho người nước ngoài sang Trung Quốc làm việc dài hạn theo hợp đồng chính thức.

  • Điều kiện bắt buộc: Có giấy phép lao động hoặc thông báo tuyển dụng hợp lệ từ Trung Quốc.
  • Quy định: Sau khi nhập cảnh phải chuyển sang thẻ cư trú trong thời hạn quy định.
  • Phù hợp: Làm việc dài hạn, ký hợp đồng lao động chính thức tại Trung Quốc.

2.6. Visa quá cảnh Trung Quốc (Visa G)

Visa G áp dụng cho người quá cảnh qua Trung Quốc để đến quốc gia thứ ba, trong trường hợp không đủ điều kiện miễn visa quá cảnh.

  • Mục đích: Quá cảnh ngắn hạn.
  • Lưu trú: Thời gian rất ngắn, theo lịch trình chuyến bay nối chuyến.
  • Lưu ý: Một số thành phố Trung Quốc cho phép quá cảnh miễn visa nếu đáp ứng điều kiện quy định.
Visa quá cảnh Trung Quốc (Visa G)
Visa quá cảnh Trung Quốc (Visa G)

2.7. Visa báo chí, ngoại giao và các loại đặc biệt (J, C, D, R, F…)

Ngoài các loại phổ biến, Trung Quốc còn cấp nhiều loại visa đặc thù cho mục đích riêng.

  • Visa J: Dành cho phóng viên, nhà báo tác nghiệp tại Trung Quốc.
  • Visa C: Dành cho thành viên phi hành đoàn quốc tế.
  • Visa D: Dành cho người định cư lâu dài tại Trung Quốc.
  • Visa R: Dành cho nhân tài cấp cao, chuyên gia đặc biệt.
  • Visa F: Dành cho hoạt động giao lưu, nghiên cứu, hội nghị, trao đổi văn hóa.

3. Bảng tổng hợp các loại visa Trung Quốc phổ biến 

Để giúp bạn dễ hình dung và so sánh nhanh, bảng dưới đây tổng hợp các loại visa Trung Quốc phổ biến theo mục đích sử dụng, thời hạn và đặc điểm cơ bản. Thông tin mang tính tham khảo vì thời hạn và số lần nhập cảnh có thể thay đổi tùy hồ sơ và chính sách từng thời điểm.

Loại visaMục đích nhập cảnhThời hạn hiệu lực phổ biếnSố lần nhập cảnhThời gian lưu trú mỗi lần
Visa LDu lịch, tham quan, nghỉ dưỡng3 tháng – 1 năm1 lần / 2 lần / nhiều lần15 – 30 ngày
Visa MCông tác, thương mại, làm việc ngắn hạn3 tháng – 1 năm1 lần / 2 lần / nhiều lần30 – 60 ngày
Visa Q1Thăm thân dài hạn (người thân là công dân Trung Quốc/thường trú)Nhập cảnh 1 lần1 lầnPhải chuyển sang thẻ cư trú
Visa Q2Thăm thân ngắn hạn3 tháng – 1 năm1 lần / nhiều lần30 – 90 ngày
Visa S1Thăm người nước ngoài đang sống/làm việc tại Trung Quốc (dài hạn)Nhập cảnh 1 lần1 lầnPhải chuyển sang thẻ cư trú
Visa S2Thăm thân ngắn hạn3 – 6 tháng1 lần / 2 lần30 – 90 ngày
Visa X1Du học dài hạn (>180 ngày)Nhập cảnh 1 lần1 lầnChuyển sang thẻ cư trú
Visa X2Du học ngắn hạn (<180 ngày)Theo thời gian khóa học1 lần / 2 lầnTheo thư mời trường
Visa ZLao động, làm việc dài hạnNhập cảnh 1 lần1 lầnPhải chuyển sang thẻ cư trú
Visa GQuá cảnh Trung QuốcNgắn hạn1 lần / 2 lầnTheo lịch trình quá cảnh
Visa FGiao lưu, hội nghị, nghiên cứu3 – 6 tháng1 lần / 2 lần30 – 90 ngày
Visa JBáo chí, truyền thôngTheo thời gian tác nghiệp1 lần / nhiều lầnTheo cấp phép
Visa CThành viên phi hành đoànTheo lịch bayNhiều lầnNgắn hạn
Visa DĐịnh cư lâu dàiDài hạnNhiều lầnLâu dài
Visa RNhân tài cấp caoDài hạnNhiều lầnTheo cấp phép

Bảng trên giúp bạn xác định nhanh loại visa phù hợp theo mục đích chuyến đi, thời gian lưu trú và kế hoạch nhập cảnh. Tuy nhiên, để chọn chính xác nhất, bạn vẫn cần đối chiếu với mục đích thực tế và yêu cầu hồ sơ cụ thể của từng loại visa.

4. Điều kiện chung khi xin các loại visa Trung Quốc

Để xin visa Trung Quốc, công dân Việt Nam cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản về giấy tờ, mục đích nhập cảnh và điều kiện cá nhân. Dưới đây là những điều kiện quan trọng bạn cần chuẩn bị đầy đủ trước khi nộp hồ sơ:

  • Hộ chiếu hợp lệ: Còn thời hạn tối thiểu 6 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ và còn ít nhất 2 trang trống để dán visa. Hộ chiếu hư hỏng hoặc sắp hết hạn có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
  • Đơn xin visa Trung Quốc: Điền đầy đủ, chính xác thông tin cá nhân, mục đích nhập cảnh, lịch trình và loại visa cần xin. Sai thông tin dễ bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối.
  • Ảnh thẻ đúng quy định: Ảnh nền trắng, kích thước 4×6 cm, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất, rõ mặt, không che khuôn mặt, không đeo kính màu.
  • Chứng minh tài chính (tùy loại visa): Có thể bao gồm sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng, giấy xác nhận thu nhập hoặc tài sản để chứng minh khả năng chi trả cho chuyến đi.
  • Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh:
    • Visa du lịch: Lịch trình chuyến đi, booking vé máy bay khứ hồi, xác nhận đặt phòng khách sạn.
    • Visa công tác: Thư mời từ công ty/đối tác tại Trung Quốc.
    • Visa du học: Thư mời nhập học, giấy báo trúng tuyển từ trường Trung Quốc.
    • Visa lao động: Giấy phép lao động hoặc thông báo tuyển dụng hợp lệ từ Trung Quốc.
    • Visa thăm thân: Thư mời và giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
    • Visa định cư: Quyết định cho phép cư trú dài hạn từ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Trung Quốc.
  • Yêu cầu về sức khỏe và lý lịch: Với visa dài hạn (du học, lao động, định cư), có thể cần giấy khám sức khỏe theo quy định và không có tiền án, tiền sự hoặc vi phạm xuất nhập cảnh trước đó.

Chuẩn bị đúng và đầy đủ các điều kiện trên sẽ giúp hồ sơ được xét duyệt thuận lợi, giảm nguy cơ bị từ chối và tiết kiệm thời gian khi xin visa Trung Quốc.

Điều kiện chung khi xin các loại visa Trung Quốc
Điều kiện chung khi xin các loại visa Trung Quốc

5. Quy trình khi xin các loại visa Trung Quốc

Để xin các loại visa Trung Quốc thuận lợi, người nộp đơn cần thực hiện đúng trình tự đầy đủ theo quy định. Dưới đây là các bước cơ bản từ khi bắt đầu đến khi nhận visa:

  1. Bước 1: Xác định đúng loại visa phù hợp. Trước tiên, cần xác định rõ mục đích nhập cảnh như du lịch, công tác, du học, lao động, thăm thân hay định cư. Mỗi loại visa có thời hạn lưu trú, số lần nhập cảnh và yêu cầu hồ sơ khác nhau, vì vậy chọn đúng ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro bị từ chối hoặc phải nộp lại hồ sơ.
  2. Bước 2: Khai tờ khai visa Trung Quốc online. Truy cập website https://www.visaforchina.cn/, chọn quốc gia nộp hồ sơ và địa điểm tiếp nhận. Điền đầy đủ, chính xác toàn bộ thông tin trong mẫu đơn điện tử để nhận mã hồ sơ. Đây là bước bắt buộc trước khi đặt lịch hẹn nộp hồ sơ.
  3. Bước 3: Đặt lịch hẹn nộp hồ sơ. Vào mục “Đặt lịch hẹn trực tuyến”, chọn “Cuộc hẹn cá nhân (xin thị thực)”. Nhập thông tin theo yêu cầu, chọn ngày giờ nộp hồ sơ và xác nhận. Sau khi hoàn tất, in phiếu hẹn để mang theo khi đến nộp hồ sơ vì đây là giấy tờ bắt buộc.
  4. Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ xin visa Trung Quốc. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu của loại visa đã chọn, kiểm tra thông tin phải thống nhất giữa tờ khai, hộ chiếu và giấy tờ liên quan. Sắp xếp hồ sơ gọn gàng theo thứ tự để tránh thiếu sót khi nộp. Ngoài ra, đối với đương đơn dưới 18 tuổi cần chuẩn bị thêm bộ hồ sơ bổ sung theo quy định riêng:
    • Đơn xin visa có chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.
    • Giấy khai sinh bản gốc và bản sao của trẻ (nếu không phải tiếng Việt/Anh/Trung cần dịch thuật hợp lệ).
    • Bản sao hộ chiếu và giấy tờ cư trú hợp pháp của cha mẹ (nếu có yếu tố nước ngoài).
    • Nếu cha mẹ không trực tiếp nộp hồ sơ cần có giấy ủy quyền có đủ chữ ký của hai bên.
    • Trường hợp có người giám hộ, cần nộp giấy tờ chứng minh quyền giám hộ hợp pháp.
  5. Bước 5: Nộp hồ sơ tại Trung tâm tiếp nhận visa Trung Quốc. Mang đầy đủ hồ sơ và phiếu hẹn đến nộp trực tiếp tại trung tâm tiếp nhận. Tại đây bạn sẽ nộp hồ sơ, chụp ảnh, lấy dấu vân tay và hoàn tất thủ tục tiếp nhận. Việc lấy dữ liệu sinh trắc học là bắt buộc nên không thể ủy quyền cho người khác nộp thay.
  6. Bước 6: Đóng lệ phí và chờ xét duyệt. Sau khi hồ sơ được tiếp nhận, bạn thanh toán lệ phí theo loại visa và thời gian xử lý. Thông thường kết quả có sau khoảng 4–7 ngày làm việc, tuy nhiên có thể thay đổi tùy từng hồ sơ hoặc thời điểm nộp.
  7. Bước 7: Nhận visa Trung Quốc. Khi hồ sơ được chấp thuận, visa sẽ được dán trực tiếp vào hộ chiếu. Cần kiểm tra kỹ thông tin trên visa như loại visa, số lần nhập cảnh, thời hạn hiệu lực và số ngày lưu trú trước khi chuẩn bị cho chuyến đi.

6. Chi phí xin các loại visa Trung Quốc

Chi phí xin các loại visa Trung Quốc là yếu tố quan trọng bạn cần nắm rõ ngay từ đầu. Việc hiểu rõ chi phí giúp bạn chủ động tài chính, tránh thiếu sót và hạn chế phát sinh trong quá trình nộp hồ sơ.

Mức lệ phí tham khảo theo số lần nhập cảnh:

Số lần nhập cảnhLệ phí visa (USD)
Một lần45 USD
Hai lần68 USD
Nhiều lần90 USD
Dài hạn (du học, lao động, định cư)135 USD

Mức phí trên áp dụng cho phần lệ phí thị thực của các loại visa Trung Quốc phổ biến và có thể thay đổi tùy thời điểm.

Các khoản phí dịch vụ cần lưu ý:

  • Phí dịch vụ Trung tâm tiếp nhận hồ sơ (CVASC): Khoảng 690.000 VNĐ/lần nộp.
  • Phí xử lý khẩn (nếu có): Áp dụng khi cần rút ngắn thời gian xét duyệt xuống 1–3 ngày làm việc, chi phí bổ sung khoảng 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ tùy trường hợp.
Chi phí xin các loại visa Trung Quốc
Chi phí xin các loại visa Trung Quốc

7. Những lưu ý quan trọng khi xin các loại visa Trung Quốc

Quy trình xin các loại visa Trung Quốc không quá phức tạp, nhưng nếu chủ quan trong khâu chuẩn bị, hồ sơ có thể bị chậm xử lý hoặc từ chối. Dưới đây là những điểm quan trọng bạn nên chú ý:

  • Nộp hồ sơ sớm: Nên chuẩn bị và nộp trước ít nhất vài tuần để tránh ảnh hưởng kế hoạch di chuyển.
  • Khai thông tin chính xác: Mọi dữ liệu trong tờ khai phải trùng khớp với hộ chiếu và giấy tờ cá nhân.
  • Chuẩn bị đúng hồ sơ theo loại visa: Mỗi loại visa yêu cầu giấy tờ khác nhau, cần kiểm tra kỹ trước khi nộp.
  • Tài chính rõ ràng, minh bạch: Giấy tờ chứng minh tài chính nên có xác nhận hợp lệ, thông tin thống nhất.
  • Ảnh thẻ đúng quy định: Ảnh nền trắng, rõ mặt, chụp gần đây và đúng kích thước theo yêu cầu.
  • Không sử dụng giấy tờ không trung thực: Hồ sơ giả mạo có thể khiến bạn bị từ chối và ảnh hưởng các lần xin visa sau.
  • Theo dõi tình trạng hồ sơ: Giữ biên nhận và kiểm tra tiến độ xử lý thường xuyên tại trung tâm tiếp nhận.
  • Kiểm tra kỹ visa khi nhận: Đảm bảo thông tin cá nhân, loại visa, thời hạn và số lần nhập cảnh đều chính xác trước khi sử dụng.

Tóm lại, việc nắm rõ các loại visa Trung Quốc 2026, cách phân loại, thời hạn hiệu lực và đối tượng phù hợp sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại visa ngay từ đầu, tránh sai sót không đáng có và tăng khả năng đậu hồ sơ. Nếu cần hỗ trợ tư vấn chọn đúng loại visa, kiểm tra hồ sơ hoặc xử lý nhanh, bạn có thể tham khảo Hưng Thịnh Investment & Migration để quá trình xin visa diễn ra thuận lợi và tiết kiệm công sức hơn.

5/5 - (1 bình chọn)