Visa là điều kiện bắt buộc nếu công dân Việt Nam muốn nhập cảnh Hàn Quốc, dù chỉ với mục đích ngắn hạn hay lưu trú dài ngày. Hiện nay, Hàn Quốc cấp nhiều loại visa khác nhau tương ứng với từng nhu cầu cụ thể. Việc nắm rõ các loại visa Hàn Quốc không chỉ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác mà còn tăng khả năng đậu visa ngay từ lần nộp đầu tiên. Nội dung bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại visa và cách chọn visa phù hợp
1. Các loại visa Hàn Quốc ngắn hạn
1.1 Visa du lịch Hàn Quốc (C-3-9)
Đây là loại visa dành riêng cho mục đích nghỉ ngơi, tham quan hoặc giải trí cá nhân. Đây cũng là diện visa có số lượng người đăng ký đông đảo nhất.
- Đối tượng: Những người muốn đi du lịch tự túc hoặc đi theo tour của các công ty lữ hành.
- Thời hạn và thời gian lưu trú:
- Thông thường là visa nhập cảnh 1 lần (Single Entry).
- Thời hạn visa: 3 tháng kể từ ngày cấp.
- Thời gian lưu trú tối đa: 30 ngày.
- Hồ sơ trọng tâm:
- Chứng minh tài chính (Sổ tiết kiệm, xác nhận số dư).
- Chứng minh công việc (Hợp đồng lao động, đơn xin nghỉ phép).
- Lịch trình du lịch chi tiết và xác nhận đặt vé máy bay/khách sạn.
1.2 Visa công tác – thương mại (C-3-4)
Dành cho những người nhập cảnh vì các hoạt động liên quan đến kinh doanh nhưng không phát sinh lợi nhuận trực tiếp tại Hàn Quốc.
- Đối tượng: Điều tra thị trường, hợp tác công việc, tư vấn, ký kết hợp đồng, hoặc các hoạt động thương mại quy mô nhỏ khác.
- Thời hạn và thời gian lưu trú: Tương tự như visa du lịch, thường là dưới 90 ngày.
- Hồ sơ:
- Phía Hàn Quốc: Thư mời, giấy xác nhận đăng ký kinh doanh của công ty mời, thư bảo lãnh.
- Phía Việt Nam: Quyết định cử đi công tác, hợp đồng lao động, bằng chứng về mối quan hệ thương mại giữa hai công ty (nếu có).

1.3 Visa thăm thân ngắn hạn (C-3-1)
Loại visa này dành cho những mục đích cá nhân cụ thể, thường là thăm người thân hoặc tham gia các sự kiện gia đình, xã hội.
- Đối tượng:
- Thăm gia đình, họ hàng đang sinh sống/làm việc tại Hàn Quốc.
- Tham gia các cuộc thi đấu thể thao, sự kiện văn hóa nghệ thuật phi lợi nhuận.
- Đi điều trị y tế hoặc tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn.
- Hồ sơ:
- Giấy tờ chứng minh mối quan hệ (Giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, đăng ký kết hôn).
- Thư mời và hồ sơ bảo lãnh từ phía người thân tại Hàn Quốc.
- Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh (Giấy xác nhận của bệnh viện, giấy mời tham gia sự kiện…).
2. Các loại Visa Hàn Quốc dài hạn
2.1 Visa du học Hàn Quốc (D-Series)
Đây là nhóm visa dành cho những người sang Hàn Quốc với mục đích học tập và nghiên cứu chính quy.
- Visa D4 (Visa học tiếng & học nghề):
- D4-1: Phổ biến nhất, dành cho sinh viên học tiếng Hàn tại các trường đại học. Thời hạn tối đa 2 năm, gia hạn mỗi 6 tháng.
- D4-6: Dành cho du học sinh học nghề tại các trường cao đẳng nghề.
- Visa D2 (Visa chuyên ngành chính quy):
- Dành cho sinh viên học hệ Cao đẳng (D2-1), Đại học (D2-2), Thạc sĩ (D2-3) hoặc Tiến sĩ (D2-4).
- Quyền lợi: Được phép làm thêm nhiều giờ hơn visa D4 (thường 20–30 giờ/tuần tùy bậc học và trình độ TOPIK).
- Visa D10 (Visa tìm việc):
- Dành cho sinh viên đã tốt nghiệp tại Hàn Quốc muốn ở lại để tìm kiếm cơ hội việc làm. Thời hạn tối đa 2 năm (gia hạn 6 tháng/lần).
2.2 Visa lao động Hàn Quốc (E-Series)
Tùy vào trình độ tay nghề và ngành nghề mà bạn sẽ được cấp các loại visa khác nhau:
- Visa E9 (Lao động phổ thông):
- Dành cho lao động đi theo chương trình của Bộ Lao động (EPS). Thường làm việc trong các ngành sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp.
- Thời hạn: 4 năm 10 tháng. Sau khi hết hạn phải về nước (có cơ hội quay lại diện “Lao động mẫu mực”).
- Visa E7 (Lao động chuyên gia/tay nghề cao):
- Dành cho kỹ sư, chuyên gia có bằng cấp và kinh nghiệm lâu năm.
- Ưu điểm: Có thể bảo lãnh vợ/con sang sống cùng và có cơ hội chuyển đổi sang visa định cư lâu dài (F2 hoặc F5).
- Các loại khác: E1 (Giáo sư), E2 (Giảng viên ngoại ngữ), E8 (Lao động thời vụ ngắn hạn hơn nhưng có thể gia hạn).
2.3 Visa kết hôn & định cư (F-Series)
Đây là nhóm visa có quyền lợi cao nhất, cho phép cư trú lâu dài và tự do làm việc tại Hàn Quốc.
- Visa F6 (Visa kết hôn):
- F6-1: Dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc.
- Điều kiện: Phải chứng minh được thu nhập của người chồng/vợ Hàn Quốc và năng lực ngôn ngữ (thường là TOPIK 1 hoặc chứng chỉ chương trình học tiếng tại Việt Nam).
- Visa F5 (Visa định cư vĩnh viễn):
- Bạn không cần phải gia hạn visa thường xuyên và có gần như đầy đủ quyền lợi như công dân Hàn (trừ quyền bầu cử).
- Đối tượng: Người sở hữu visa F2, E7, F6… cư trú đủ thời gian quy định (thường từ 2–5 năm) và đạt yêu cầu về thu nhập, trình độ tiếng Hàn (chương trình KIIP).
- Visa F2 (Visa cư trú dài hạn): Dành cho những người có “điểm số” cao dựa trên: độ tuổi, bằng cấp, thu nhập và trình độ tiếng Hàn. Đây là bước đệm phổ biến để lên F5.

Xem thêm: Hướng dẫn xin visa Hàn Quốc chi tiết từ A-Z
3. Bảng so sánh nhanh các loại visa Hàn Quốc theo mục đích
| Loại visa | Mục đích nhập cảnh | Thời hạn visa | Thời gian lưu trú | Điều kiện cơ bản | Khả năng gia hạn | Phù hợp với ai |
| C-3-9 | Du lịch | 3 tháng | Tối đa 30 ngày | Tài chính ổn định, công việc rõ ràng, lịch sử du lịch tốt | ❌ Không | Người đi du lịch, nghỉ dưỡng, khám phá |
| C-3-4 | Công tác, thương mại | 3 tháng | 30 – 90 ngày | Thư mời công ty Hàn Quốc, quan hệ thương mại rõ ràng | ❌ Không | Doanh nhân, nhân viên đi công tác |
| C-3-1 | Thăm thân ngắn hạn | 3 tháng | 30 – 90 ngày | Có người thân bảo lãnh hợp pháp | ❌ Không | Thăm người thân, họ hàng |
| D-4 | Du học tiếng | 6 tháng – 1 năm | Theo khóa học | Thư mời trường, tài chính đủ, học lực phù hợp | ✅ Có | Người mới học tiếng Hàn |
| D-2 | Du học chuyên ngành | 1 – 2 năm | Theo chương trình học | Đỗ trường ĐH/CĐ, tài chính tốt | ✅ Có | Sinh viên, học viên dài hạn |
| E-9 | Lao động phổ thông | 1 – 3 năm | Theo hợp đồng | Trúng tuyển EPS, đủ sức khỏe | ✅ Có (giới hạn) | Lao động phổ thông |
| E-7 | Lao động kỹ thuật | 1 – 3 năm | Theo hợp đồng | Bằng cấp, kinh nghiệm chuyên môn | ✅ Có | Kỹ sư, chuyên gia |
| F-6 | Kết hôn | 1 – 2 năm | Dài hạn | Hôn nhân hợp pháp, chứng minh thu nhập | ✅ Có | Người kết hôn với công dân Hàn |
| F-5 | Định cư | Không thời hạn | Lâu dài | Lưu trú hợp pháp dài năm, thu nhập ổn định | ✅ Không giới hạn | Người muốn định cư lâu dài |
3.2 Gợi ý lựa chọn visa Hàn Quốc phù hợp theo nhu cầu
Tùy vào mục tiêu dài hạn của bạn (muốn kiếm tiền nhanh, muốn định cư lâu dài hay muốn học tập), bạn có thể cân nhắc các lộ trình sau:
Trường hợp 1: Muốn sang làm việc kiếm tiền ngay (Lao động phổ thông)
- Lựa chọn: Visa E9 (Chương trình EPS).
- Đặc điểm: Chi phí đi thấp, lương ổn định theo luật lao động Hàn Quốc.
- Lưu ý: Cạnh tranh cao do phải thi tuyển và không thể bảo lãnh người thân.
Trường hợp 2: Muốn định cư lâu dài và bảo lãnh gia đình (Lao động chuyên môn)
- Lựa chọn: Lộ trình D2 (Du học), D10 (Tìm việc), E7 (Chuyên gia), F2/F5 (Cư trú/Vĩnh viễn).
- Đặc điểm: Đây là con đường bền vững nhất. Visa E7 và các dòng F cho phép bạn bảo lãnh vợ/chồng, con cái và tự do hơn trong cuộc sống.
- Lưu ý: Đòi hỏi trình độ ngoại ngữ và bằng cấp chuyên môn.
Trường hợp 3: Muốn sang học tập nhưng chưa giỏi tiếng Hàn
- Lựa chọn: Visa D4-1 (Du học tiếng).
- Đặc điểm: Là bước đệm để chuyển lên visa D2. Bạn có 2 năm để luyện tiếng và thích nghi với văn hóa.
- Lưu ý: Từ năm 2026, các quy định về điểm chuyên cần và bảo hiểm y tế quốc gia được siết chặt hơn để đảm bảo chất lượng du học sinh.
Trường hợp 4: Có vợ/chồng là người Hàn Quốc
- Lựa chọn: Visa F6.
- Đặc điểm: Quyền lợi cao nhất trong các loại visa (được làm việc tự do, tham gia bảo hiểm, dễ dàng chuyển sang quốc tịch Hàn sau này).

4. Lưu ý quan trọng khi xin visa Hàn Quốc
Khi xin visa Hàn Quốc, dù là visa du lịch, du học hay lao động, người nộp hồ sơ cần đặc biệt lưu ý một số điểm sau để tránh bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xét duyệt:
- Chọn đúng loại visa theo mục đích nhập cảnh: Mỗi loại visa Hàn Quốc được cấp cho một mục đích cụ thể. Việc chọn sai loại visa (ví dụ đi công tác nhưng nộp hồ sơ du lịch) là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị đánh trượt.
- Hồ sơ cần trung thực và thống nhất thông tin: Thông tin cá nhân, công việc, tài chính phải đồng nhất trên tất cả giấy tờ. Đại sứ quán Hàn Quốc kiểm tra rất kỹ lịch sử xuất nhập cảnh và khả năng quay về Việt Nam.
- Chứng minh tài chính phù hợp từng loại visa: Không phải cứ sổ tiết kiệm lớn là đủ. Quan trọng hơn là nguồn thu nhập hợp lý, ổn định và rõ ràng, đặc biệt với visa du lịch và du học.
- Lịch sử du lịch là lợi thế lớn: Người đã từng đi Nhật Bản, châu Âu, Úc hoặc Mỹ sẽ có tỷ lệ đậu visa Hàn Quốc cao hơn, nhất là khi xin visa nhiều lần (multiple).
- Chủ động thời gian nộp hồ sơ: Nên nộp hồ sơ trước ngày dự kiến xuất cảnh ít nhất 15 – 30 ngày, tránh cao điểm mùa du lịch hoặc nhập học để không bị trễ kế hoạch.
5. Dịch vụ xin visa Hàn Quốc tại Didinhcu
Với những người lần đầu xin visa hoặc chưa nắm rõ quy trình, dịch vụ xin visa Hàn Quốc tại Didinhcu là giải pháp giúp tiết kiệm thời gian và tăng tỷ lệ đậu ngay từ lần nộp đầu tiên.
Didinhcu hỗ trợ toàn diện cho tất cả các loại visa Hàn Quốc, từ visa du lịch, du học, lao động đến thăm thân và kết hôn, với các ưu điểm nổi bật:
- Tư vấn chọn đúng loại visa theo hồ sơ thực tế: Đội ngũ chuyên viên phân tích hồ sơ chi tiết, giúp khách hàng chọn đúng loại visa phù hợp với mục đích và khả năng tài chính.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ – đúng chuẩn Đại sứ quán: Tối ưu giấy tờ, hạn chế sai sót nhỏ dễ khiến hồ sơ bị từ chối.
- Theo dõi tiến trình & hỗ trợ xuyên suốt: Khách hàng được cập nhật tình trạng hồ sơ liên tục cho đến khi nhận kết quả.
- Kinh nghiệm xử lý hồ sơ khó: Hỗ trợ các trường hợp từng rớt visa, hồ sơ yếu, lịch sử du lịch chưa mạnh.
Nếu bạn đang phân vân nên xin loại visa Hàn Quốc nào, hoặc muốn đảm bảo tỷ lệ đậu cao mà không mất nhiều thời gian tìm hiểu, Didinhcu là lựa chọn đáng cân nhắc để bắt đầu hành trình đến Hàn Quốc một cách thuận lợi và an tâm hơn.

Mỗi loại visa Hàn Quốc đều có mục đích, điều kiện và thời hạn khác nhau, vì vậy việc hiểu rõ các loại visa Hàn Quốc là bước đầu tiên giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác và tăng tỷ lệ đậu visa. Dù bạn đi du lịch, du học, lao động hay thăm thân, việc chọn đúng loại visa ngay từ đầu sẽ giúp hành trình đến Hàn Quốc thuận lợi và suôn sẻ hơn. Nếu chưa chắc chắn nên xin visa nào hoặc cần hỗ trợ hồ sơ, bạn nên tham khảo ý kiến từ đơn vị tư vấn uy tín để tiết kiệm thời gian và tránh những rủi ro không cần thiết.
Xem thêm: Hướng dẫn cách kiểm tra visa hàn quốc mới nhất 2026


