208 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.Hồ Chí Minh

Visa Schengen là gì? Đi được những nước nào?

Visa Schengen là gì và vì sao chỉ một loại visa lại có thể đi được nhiều nước châu Âu? Nếu bạn đang lần đầu tìm hiểu về visa Schengen để chuẩn bị du lịch hoặc công tác, việc nắm rõ khái niệm và phạm vi sử dụng ngay từ đầu sẽ giúp tránh nhầm lẫn và tiết kiệm thời gian khi làm hồ sơ

1. Visa Schengen là gì?

Visa Schengen là loại thị thực cho phép người sở hữu nhập cảnh, tự do di chuyển và lưu trú ngắn hạn (tối đa 90 ngày trong mỗi chu kỳ 180 ngày) tại các quốc gia thuộc Khối Schengen.

Các đặc điểm chính:

  • Tự do đi lại: Bạn chỉ cần làm thủ tục nhập cảnh một lần tại quốc gia đầu tiên, sau đó có thể đi qua biên giới các nước khác trong khối mà không cần kiểm tra hộ chiếu.
  • Mục đích sử dụng: Thường được cấp cho các mục đích du lịch, thăm thân, công tác hoặc tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn.
  • Cơ quan cấp: Bạn phải nộp đơn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán của nước là điểm đến chính (nơi lưu trú lâu nhất) hoặc điểm đến đầu tiên trong hành trình.
Visa Schengen là gì?
Visa Schengen là gì?

2. Visa Schengen đi được những nước nào?

Tính đến hiện tại, Khối Schengen bao gồm 29 quốc gia thành viên. Khi có visa này, bạn có quyền đi lại tại các nước sau:

2.1 Danh sách 29 quốc gia thành viên chính thức

ÁoBỉCộng hòa Séc
Đan MạchEstoniaPhần Lan
PhápĐứcHy Lạp
HungaryIcelandÝ
LatviaLiechtensteinLithuania
LuxembourgMaltaHà Lan
Na UyBa LanBồ Đào Nha
SlovakiaSloveniaTây Ban Nha
Thụy ĐiểnThụy SĩCroatia
Bulgaria (mới)Romania (mới)

Lưu ý: Từ ngày 31/03/2024, Bulgaria và Romania đã chính thức gia nhập khối Schengen (hiện tại áp dụng cho đường hàng không và đường biển).

2.2 Các vùng lãnh thổ “đặc cách”

Ngoài 29 nước trên, một số công quốc nhỏ dù không ký hiệp ước nhưng có biên giới mở với các nước Schengen, nên bạn vẫn có thể vào bằng visa này:

  • Monaco (vào từ Pháp)
  • San MarinoVatican (vào từ Ý)
  • Andorra (vào từ Tây Ban Nha hoặc Pháp)

Những lưu ý quan trọng

  • Schengen không phải là Liên minh Châu Âu (EU): Một số nước thuộc EU nhưng không thuộc Schengen (ví dụ: Ireland). Ngược lại, có những nước thuộc Schengen nhưng không thuộc EU (ví dụ: Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland).
  • Vương quốc Anh (UK): Anh không thuộc khối Schengen. Bạn cần xin visa riêng nếu muốn sang London hay Scotland.
  • Quy tắc 90/180: Bạn cần tính toán kỹ thời gian lưu trú để không vi phạm quy định ở quá hạn, dẫn đến việc bị cấm nhập cảnh trong tương lai.

3. Visa Schengen có thời hạn bao lâu?

Thời hạn của Visa Schengen được chia thành hai khái niệm khác nhau mà bạn dễ bị nhầm lẫn: Thời hạn hiệu lực (Validity)Thời gian lưu trú (Duration of stay).

3.1 Thời hạn lưu trú (Quy tắc 90/180)

Đây là quy định quan trọng nhất: Bạn chỉ được phép lưu trú tối đa 90 ngày trong bất kỳ khoảng thời gian 180 ngày nào.

  • Cách tính: Khi bạn ở trong khối Schengen, cơ quan chức năng sẽ nhìn ngược lại 180 ngày gần nhất. Tổng số ngày bạn có mặt tại đây không được vượt quá 90.
  • Ví dụ: Nếu bạn đã ở 90 ngày liên tục, bạn phải rời khỏi khối Schengen và chờ thêm 90 ngày nữa mới được quay lại.

3.2 Thời hạn hiệu lực của visa

Tùy vào hồ sơ và mục đích, Đại sứ quán sẽ cấp visa có thời hạn hiệu lực khác nhau:

  • Visa ngắn hạn thông thường: Thường có hiệu lực đúng bằng hoặc nhỉnh hơn một chút so với thời gian bạn xin trong lịch trình (ví dụ 15-30 ngày).
  • Visa Multiple (Nhiều lần): Có thể có thời hạn hiệu lực 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm. Dù visa có hạn 5 năm, bạn vẫn phải tuân thủ quy tắc không ở quá 90 ngày trong mỗi 180 ngày.
Visa Schengen có thời hạn bao lâu
Visa Schengen có thời hạn bao lâu

4. Các loại Visa Schengen phổ biến hiện nay

Dựa trên mục đích và số lần nhập cảnh, visa được chia thành các nhóm chính sau:

4.1 Phân loại theo mục đích (Type A, C, D)

  • Loại A (Airport Transit Visa): Visa quá cảnh sân bay. Cho phép bạn đợi ở khu vực quốc tế của sân bay để nối chuyến sang nước thứ ba ngoài khối. Bạn không được phép rời khỏi sân bay để vào trong thành phố.
  • Loại C (Short-stay Visa): Đây là loại phổ biến nhất dành cho du lịch, công tác, thăm thân. Thời gian cư trú tối đa là 90 ngày.
  • Loại D (Long-stay Visa): Thực chất đây là Visa Quốc gia. Nó được cấp cho các mục đích dài hạn như du học, lao động hoặc định cư (trên 90 ngày). Người sở hữu visa loại D của một nước vẫn có thể đi sang các nước Schengen khác tối đa 90 ngày/chu kỳ 180 ngày.

4.2 Phân loại theo số lần nhập cảnh

Đối với visa loại C (du lịch/công tác), bạn sẽ thấy các dòng ký hiệu sau trên tem visa:

  • Single Entry (Nhập cảnh 1 lần): Một khi bạn đã bước chân ra khỏi ranh giới khối Schengen, visa sẽ hết hiệu lực ngay lập tức, dù số ngày lưu trú vẫn còn.
  • Double Entry (Nhập cảnh 2 lần): Cho phép bạn ra khỏi khối (ví dụ từ Pháp sang Anh – nước không thuộc Schengen) rồi quay lại khối Schengen lần thứ hai.
  • Multiple Entry (Nhập cảnh nhiều lần): Bạn có thể tự do ra vào khối Schengen không giới hạn số lần trong suốt thời hạn hiệu lực của visa.
Single Entry
Single Entry

4.3 Cách đọc thông tin trên tem Visa

Để tránh vi phạm pháp luật, bạn hãy nhìn kỹ 3 dòng này trên visa:

  • FROM… UNTIL: Khoảng thời gian visa có giá trị (ví dụ: từ 01/05 đến 30/05).
  • DURATION OF STAY: Số ngày thực tế bạn được ở lại (ví dụ: 15 days – dù hạn visa dài nhưng bạn chỉ được ở 15 ngày).
  • NUMBER OF ENTRIES: Số lần nhập cảnh (1, 2 hoặc MULT).

5. Điều kiện xin visa Schengen cơ bản

Để được cấp visa, bạn cần chứng minh được 3 yếu tố cốt lõi: Tài chính đủ mạnh, Công việc ổn địnhSự ràng buộc chặt chẽ tại Việt Nam (để đảm bảo bạn sẽ quay về).

  1. Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu: Còn hạn ít nhất 6 tháng và còn ít nhất 2 trang trống.
  • Tờ khai xin visa: Điền online hoặc bản giấy tùy theo quốc gia bạn nộp.
  • Ảnh thẻ: 3.5 x 4.5 cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng, không đeo kính.
  1. Chứng minh công việc (Rất quan trọng)
  • Nhân viên: Hợp đồng lao động, bảng lương 3 tháng gần nhất, đơn xin nghỉ phép có dấu mộc công ty.
  • Chủ doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, biên lai nộp thuế 3 tháng gần nhất.
  • Học sinh/Sinh viên: Thẻ sinh viên, xác nhận từ nhà trường.
  1. Chứng minh tài chính
  • Sổ tiết kiệm: Tối thiểu khoảng 5.000 – 7.000 USD (khoảng 150 – 200 triệu VNĐ). Sổ nên được gửi trước thời điểm nộp ít nhất 3 tháng.
  • Sao kê tài khoản: Biến động số dư trong 3 tháng gần nhất để thấy nguồn thu nhập đều đặn.
  1. Giấy tờ chuyến đi
  • Bảo hiểm du lịch: Mức bồi thường tối thiểu 30.000 Euro (bắt buộc).
  • Lịch trình chi tiết: Đi đâu, làm gì, ở khách sạn nào vào ngày nào.
  • Xác nhận đặt vé máy bay & khách sạn: Chỉ cần bản xác nhận (booking), chưa cần thanh toán tiền ngay để tránh rủi ro nếu trượt visa.
Điều kiện xin visa Schengen
Điều kiện xin visa Schengen

6. Xin visa Schengen có khó không?

Câu trả lời là: Không khó nếu hồ sơ minh bạch, nhưng rất khắt khe về tính logic.

  • Tỉ lệ đậu: Các nước như Pháp, Hà Lan, Ý thường được coi là “dễ tính” hơn với du khách Việt Nam do chính sách khuyến khích du lịch. Ngược lại, Đức, Thụy Sĩ hay các nước Bắc Âu xét duyệt rất kỹ về tính kỷ luật và lịch trình.
  • Yếu tố quyết định: Lãnh sự quán không sợ bạn nghèo, họ chỉ sợ bạn sang đó rồi trốn ở lại. Vì vậy, một công việc tốt và một gia đình chờ đợi ở Việt Nam có sức nặng hơn cả một tài khoản ngân hàng nhiều tỷ đồng nhưng nguồn gốc không rõ ràng.

7. Kinh nghiệm xin visa Schengen cho người mới

  • Chuẩn bị hồ sơ rõ ràng, logic và trung thực: Hồ sơ xin visa Schengen cần có sự nhất quán giữa thông tin cá nhân, công việc, tài chính và lịch trình chuyến đi. Người xin lần đầu nên rà soát kỹ đơn khai, hộ chiếu, giấy tờ chứng minh để tránh sai sót, tuyệt đối không khai không đúng sự thật vì rất dễ bị từ chối visa.
  • Chứng minh tài chính phù hợp với chuyến đi: Không cần số dư quá lớn, điều quan trọng là tài chính ổn định và có nguồn gốc rõ ràng. Sao kê nên thể hiện thu nhập đều đặn, hạn chế nạp tiền đột ngột sát ngày nộp hồ sơ để tăng độ tin cậy khi xin visa Schengen.
  • Lập lịch trình du lịch hợp lý, thực tế: Lịch trình nên đơn giản, dễ hiểu, ưu tiên 1–2 quốc gia và thời gian di chuyển hợp lý. Tránh lên kế hoạch quá dày hoặc đi nhiều nước trong thời gian ngắn vì dễ bị đánh giá là thiếu thực tế.
  • Chọn đúng quốc gia nộp hồ sơ: Người xin visa Schengen lần đầu cần nộp hồ sơ tại quốc gia lưu trú lâu nhất trong hành trình hoặc nước nhập cảnh đầu tiên. Việc chọn đúng nơi nộp giúp hồ sơ được xét duyệt đúng quy định và hạn chế rủi ro bị từ chối.
  • Chứng minh ràng buộc tại Việt Nam: Công việc ổn định, đơn xin nghỉ phép, gia đình và các mối ràng buộc tại Việt Nam là yếu tố quan trọng để chứng minh bạn sẽ quay về sau chuyến đi, đặc biệt với người mới xin visa Schengen.
  • Giữ tâm lý thoải mái khi nộp hồ sơ: Quá trình lấy sinh trắc học và nộp hồ sơ diễn ra khá nhanh gọn. Nếu được hỏi thêm, hãy trả lời ngắn gọn, đúng thông tin đã khai và giữ thái độ tự tin, trung thực.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ visa Schengen là gì, phạm vi sử dụng cũng như những thông tin quan trọng cần biết trước khi xin visa. Việc nắm chắc khái niệm và quy định ngay từ đầu sẽ giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ thuận lợi hơn và tăng cơ hội được cấp visa Schengen ngay từ lần đầu.

Xem thêm: