Passport là gì? Vì sao đây là giấy tờ bắt buộc khi đi nước ngoài? Nếu bạn đang có kế hoạch du lịch, du học hay làm việc quốc tế, việc hiểu rõ về passport sẽ giúp bạn chủ động hơn trong mọi thủ tục xuất nhập cảnh.
1. Passport là gì?
Passport (hộ chiếu) là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia cấp cho công dân, dùng để xác nhận nhân thân và quốc tịch khi ra nước ngoài. Đây là loại giấy tờ bắt buộc phải có nếu bạn muốn xuất cảnh khỏi Việt Nam và nhập cảnh vào một quốc gia khác.
Hầu hết công dân từ trẻ em đến người lớn đều có thể được cấp passport, miễn là đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Vì vậy, dù chưa có kế hoạch đi nước ngoài ngay, nhiều người vẫn chọn làm passport sớm để chủ động cho các chuyến đi trong tương lai.
Bảng 1: Phân loại Passport (Hộ chiếu) Việt Nam theo màu bìa, ký hiệu mẫu và phạm vi sử dụng (HCNG/HCCV/HCPT/HCPT-RG)
| Loại passport | Màu bìa & ký hiệu mẫu | Đối tượng / mục đích sử dụng chính | Thời hạn | Ghi chú nhanh |
|---|---|---|---|---|
| Passport ngoại giao | Nâu đỏ – HCNG | Lãnh đạo cấp cao/nhà ngoại giao đi làm nhiệm vụ đối ngoại | 1–5 năm, có thể gia hạn 1 lần tối đa 3 năm | Thường có ưu đãi theo thông lệ/điều ước |
| Passport công vụ | Xanh lá cây đậm – HCCV | Cán bộ/công chức/viên chức, lực lượng được cử đi công tác nhà nước | 1–5 năm, có thể gia hạn 1 lần tối đa 3 năm | Chỉ dùng cho mục đích công vụ |
| Passport phổ thông | Xanh tím – HCPT | Công dân đi nước ngoài: du lịch, thăm thân, du học, lao động… | 10 năm (từ đủ 14 tuổi), 5 năm (dưới 14 tuổi), không gia hạn | Loại phổ biến nhất |
| Passport phổ thông thủ tục rút gọn | Đen – HCPT-RG | Một số trường hợp đặc biệt (mất hộ chiếu cần về nước gấp, bị trục xuất… theo luật) | Không quá 12 tháng, không gia hạn | Sổ mỏng hơn (thường ít trang hơn) |
| ePassport (hộ chiếu gắn chip) | (Theo loại hộ chiếu) có biểu tượng chip trên bìa | Phiên bản có chip để tăng bảo mật/thuận tiện kiểm soát xuất nhập cảnh | Theo thời hạn của loại hộ chiếu được cấp | Chip lưu thông tin được mã hóa và chữ ký số của cơ quan cấp |

2. Passport dùng để làm gì?
Chức năng quan trọng nhất của passport là cho phép bạn xuất cảnh khỏi Việt Nam và nhập cảnh vào các quốc gia khác. Khi làm thủ tục tại sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế, hộ chiếu là giấy tờ bắt buộc để cơ quan xuất nhập cảnh kiểm tra và đóng dấu xác nhận.
Passport còn đóng vai trò là giấy tờ nhận dạng hợp pháp ở nước ngoài. Trong nhiều trường hợp như làm thủ tục khách sạn, thuê nhà, mở tài khoản ngân hàng, mua SIM hoặc chứng minh danh tính với cơ quan chức năng, hộ chiếu sẽ được sử dụng thay cho căn cước công dân.
Ngoài ra, passport là điều kiện bắt buộc để xin visa của nhiều quốc gia. Visa sẽ được dán trực tiếp hoặc cấp điện tử dựa trên thông tin trong hộ chiếu, vì vậy nếu chưa có passport, bạn sẽ không thể thực hiện các thủ tục xin thị thực.
Trong thực tế, nếu bạn đi du lịch, du học hay lao động ở nước ngoài, passport sẽ đồng hành xuyên suốt chuyến đi – từ lúc làm thủ tục tại Việt Nam, quá cảnh, nhập cảnh nước ngoài cho đến khi quay trở về. Có thể nói, passport chính là “tấm vé thông hành” không thể thiếu cho mọi hành trình quốc tế.
3. Passport và Visa khác nhau như thế nào?
Nhiều người vẫn thường nhầm lẫn giữa passport và visa vì cả hai đều liên quan đến việc đi nước ngoài. Để hiểu rõ passport và visa khác nhau như thế nào, bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây.
| Tiêu chí | Passport (Hộ chiếu) | Visa (Thị thực) |
| Khái niệm | Giấy tờ xác nhận nhân thân và quốc tịch của công dân | Giấy phép cho phép nhập cảnh, lưu trú hoặc quá cảnh tại một quốc gia |
| Mục đích | Dùng để xuất cảnh, nhập cảnh và nhận dạng cá nhân | Cho phép vào một quốc gia cụ thể trong thời gian nhất định |
| Cơ quan cấp | Cơ quan nhà nước của quốc gia bạn mang quốc tịch | Đại sứ quán/Lãnh sự quán hoặc cơ quan quản lý của nước bạn đến |
| Phạm vi sử dụng | Sử dụng cho mọi chuyến đi quốc tế | Chỉ áp dụng cho quốc gia cấp visa |
| Tính bắt buộc | Bắt buộc trong mọi trường hợp khi đi nước ngoài | Tùy quốc gia (miễn visa, e-visa, visa truyền thống) |
| Thời hạn | Thường 5–10 năm (tùy đối tượng) | Từ vài ngày đến vài năm, tùy loại visa |
| Hình thức | Sổ giấy hoặc hộ chiếu gắn chip (ePassport) | Dán vào hộ chiếu hoặc visa điện tử |
| Mối quan hệ | Là điều kiện tiên quyết để xin visa | Chỉ cấp khi đã có passport hợp lệ |
| Khi nào cần | Luôn cần khi xuất – nhập cảnh | Cần khi quốc gia đến yêu cầu visa |
Xem thêm:
4. Passport có những loại nào?
Tùy theo đối tượng sử dụng và mục đích xuất cảnh, passport được chia thành nhiều loại khác nhau. Mỗi loại hộ chiếu có phạm vi sử dụng, quyền lợi và điều kiện cấp riêng. Dưới đây là các loại passport phổ biến hiện nay.
4.1 Passport phổ thông
Passport phổ thông là loại hộ chiếu phổ biến nhất, được cấp cho công dân Việt Nam có nhu cầu đi nước ngoài vì mục đích cá nhân như du lịch, thăm thân, du học, lao động hoặc công tác ngắn hạn. Hầu hết người dân khi làm hộ chiếu đều thuộc nhóm này.
Loại passport này dùng để xuất nhập cảnh hợp pháp và xin visa tại các quốc gia yêu cầu thị thực. Passport phổ thông có thời hạn dài, dễ xin và không cần điều kiện đặc biệt ngoài hồ sơ hợp lệ theo quy định.

4.2 Passport công vụ
Passport công vụ được cấp cho cán bộ, công chức, viên chức nhà nước được cử ra nước ngoài để thực hiện nhiệm vụ công tác chính thức. Việc sử dụng passport công vụ chỉ giới hạn trong thời gian và mục đích được giao.
So với passport phổ thông, passport công vụ thể hiện tính chất nhiệm vụ nhà nước, giúp người mang hộ chiếu thuận tiện hơn trong các hoạt động ngoại giao – hành chính khi làm việc với cơ quan nước ngoài. Tuy nhiên, loại hộ chiếu này không dùng cho mục đích cá nhân.
4.3 Passport ngoại giao
Passport ngoại giao là loại hộ chiếu đặc biệt, được cấp cho lãnh đạo cấp cao, nhà ngoại giao và người giữ chức vụ ngoại giao khi đi nước ngoài thực hiện nhiệm vụ đối ngoại của quốc gia.
Người sở hữu passport ngoại giao thường được hưởng một số quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao theo thông lệ quốc tế. Việc cấp và sử dụng passport ngoại giao được quản lý rất chặt chẽ và chỉ áp dụng trong phạm vi công vụ ngoại giao.

4.4 E-Passport (hộ chiếu gắn chip)
ePassport là hộ chiếu điện tử có gắn chip, lưu trữ thông tin sinh trắc học của người sở hữu như ảnh chân dung, vân tay và dữ liệu cá nhân. Đây là xu hướng hộ chiếu hiện đại, giúp tăng tính bảo mật và giảm nguy cơ làm giả.
Hộ chiếu gắn chip giúp việc kiểm soát xuất nhập cảnh nhanh hơn, đồng thời thuận lợi hơn khi xin visa hoặc nhập cảnh vào các quốc gia áp dụng công nghệ nhận dạng tự động. Hiện nay, ePassport đang ngày càng được nhiều người lựa chọn khi làm passport mới.
5. Passport Việt Nam là gì?
Passport Việt Nam là hộ chiếu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho công dân Việt Nam, dùng để xác nhận quốc tịch Việt Nam và nhân thân khi ra nước ngoài. Đây là giấy tờ pháp lý bắt buộc nếu công dân Việt Nam muốn xuất cảnh và nhập cảnh hợp pháp tại các quốc gia khác.
Hộ chiếu Việt Nam cho phép người sở hữu di chuyển quốc tế, làm thủ tục xuất nhập cảnh, xin visa và chứng minh danh tính ở nước ngoài. Tùy từng loại hộ chiếu và quy định của quốc gia đến, người mang passport Việt Nam có thể được miễn visa hoặc phải xin visa trước khi đi.
5.1 Đặc điểm passport Việt Nam
Passport Việt Nam có hình thức là sổ hộ chiếu gồm nhiều trang, trong đó có trang thông tin cá nhân và các trang để đóng dấu xuất nhập cảnh hoặc dán visa. Thông tin trên hộ chiếu được trình bày song ngữ tiếng Việt và tiếng Anh, giúp thuận tiện khi sử dụng ở nước ngoài.
Hiện nay, passport Việt Nam có cả hộ chiếu không gắn chip và hộ chiếu gắn chip (ePassport). Hộ chiếu gắn chip giúp tăng độ bảo mật, lưu trữ dữ liệu sinh trắc học và hỗ trợ kiểm soát xuất nhập cảnh nhanh hơn tại các cửa khẩu quốc tế.

5.2 Passport Việt Nam đi được những nước nào?
Passport Việt Nam có thể sử dụng để nhập cảnh vào hầu hết các quốc gia trên thế giới, tuy nhiên điều kiện nhập cảnh sẽ khác nhau tùy nước. Một số quốc gia cho phép miễn visa ngắn hạn cho công dân Việt Nam, trong khi nhiều nước khác yêu cầu xin visa trước.
Ngoài ra, với ePassport, việc xin visa hoặc làm thủ tục nhập cảnh tại một số quốc gia áp dụng công nghệ hiện đại có thể thuận tiện và nhanh chóng hơn. Danh sách các nước miễn visa cho passport Việt Nam có thể thay đổi theo từng thời điểm và hiệp định song phương.
5.3 Màu sắc và ký hiệu trên passport Việt Nam
Passport Việt Nam có màu xanh tím than đối với hộ chiếu phổ thông. Bìa hộ chiếu in Quốc huy Việt Nam, dòng chữ “Hộ chiếu / Passport” và tên quốc gia “Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.
Bên trong hộ chiếu có số hộ chiếu, mã quốc gia (VNM) và các ký hiệu liên quan đến loại hộ chiếu. Những ký hiệu này giúp cơ quan chức năng nhanh chóng xác định quốc tịch, loại hộ chiếu và tình trạng pháp lý của người sở hữu.
6. Passport có thời hạn bao lâu?
- Thời hạn passport người lớn: Công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi được cấp passport phổ thông có thời hạn 10 năm, không gia hạn mà phải cấp mới khi hết hạn. Nhiều quốc gia yêu cầu hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng, nên cần kiểm tra kỹ trước khi đi nước ngoài.
- Thời hạn passport trẻ em: Passport cấp cho trẻ dưới 14 tuổi có thời hạn 5 năm. Khi hết hạn, cha mẹ hoặc người giám hộ cần làm thủ tục cấp mới nếu trẻ tiếp tục đi nước ngoài.

7. Khi nào cần làm lại passport?
Bạn cần làm lại passport khi hộ chiếu hết hạn hoặc sắp hết hạn nhưng không đáp ứng yêu cầu nhập cảnh của quốc gia đến. Ngoài ra, passport bị mất, rách, ướt, hư hỏng hoặc thông tin cá nhân thay đổi cũng cần được cấp lại.
Trong trường hợp hết trang để đóng dấu xuất nhập cảnh hoặc dán visa, bạn cũng phải làm hộ chiếu mới. Việc chủ động kiểm tra và làm lại passport sớm sẽ giúp tránh gián đoạn kế hoạch du lịch, học tập hoặc công tác ở nước ngoài.
8. Ai nên làm passport sớm?
Làm passport sớm giúp bạn chủ động thời gian, tránh trễ kế hoạch và không bỏ lỡ cơ hội du lịch, học tập, làm việc ở nước ngoài.
- Người có kế hoạch du lịch: Passport là điều kiện bắt buộc để đặt vé, đặt tour và xin visa. Nhiều quốc gia yêu cầu hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng, nên làm sớm giúp linh hoạt chọn thời điểm đi.
- Du học sinh: Passport cần thiết cho xin thư mời, visa du học, khám sức khỏe và xuất cảnh. Làm sớm giúp không chậm tiến độ nhập học và dùng xuyên suốt thời gian học tập ở nước ngoài.
- Người lao động nước ngoài: Passport là giấy tờ bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ, ký hợp đồng và xin visa lao động. Có passport sớm giúp không bỏ lỡ cơ hội việc làm và rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ passport là gì, các loại passport phổ biến, thời hạn sử dụng cũng như khi nào cần làm hộ chiếu sớm. Chuẩn bị passport đầy đủ và đúng thời điểm sẽ giúp hành trình ra nước ngoài của bạn thuận lợi và suôn sẻ hơn.
FAQs
1) Passport là gì?
Passport (hộ chiếu) là giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận quốc tịch/nhân thân và cho phép bạn xuất – nhập cảnh quốc tế.
2) Passport dùng để làm gì?
Dùng để đi nước ngoài (du lịch, công tác, du học, thăm thân…), làm thủ tục tại sân bay/cửa khẩu và là giấy tờ nền để xin visa.
3) Passport có phải là visa không?
Không. Passport là giấy tờ nhận diện quốc tịch; visa là giấy phép của nước đến cho phép bạn nhập cảnh theo điều kiện cụ thể.
4) Hộ chiếu khác gì CCCD/CMND?
CCCD/CMND dùng chủ yếu trong nước; hộ chiếu dùng khi ra nước ngoài và được quốc tế công nhận khi làm thủ tục xuất nhập cảnh.
5) Trong passport có những thông tin gì?
Thường có họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày cấp – hết hạn, nơi cấp, ảnh và vùng đọc máy (MRZ).
6) Hộ chiếu còn hạn bao lâu thì được bay?
Nhiều nơi/ hãng bay thường yêu cầu hộ chiếu còn hạn tối thiểu vài tháng (phổ biến là 6 tháng) tính từ ngày nhập cảnh, nên hãy kiểm tra quy định điểm đến trước khi đặt vé.
7) Hộ chiếu gắn chip (ePassport) là gì, có lợi gì?
ePassport có chip điện tử lưu thông tin được mã hóa, giúp tăng bảo mật, giảm rủi ro giả mạo và hỗ trợ kiểm soát xuất nhập cảnh thuận tiện hơn.
8) Làm passport cần giấy tờ gì?
Thông thường cần CCCD/CMND, ảnh theo yêu cầu (nếu nộp trực tiếp), tờ khai/đơn điện tử và giấy tờ bổ sung nếu thuộc trường hợp đặc biệt (trẻ em, cấp lại do mất…).
9) Làm passport ở đâu?
Bạn có thể nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (tùy nơi cư trú) hoặc nộp hồ sơ trực tuyến nếu địa phương hỗ trợ.
10) Mất hoặc hư hộ chiếu phải làm sao?
Nên báo mất (nếu thất lạc) và làm thủ tục cấp lại sớm; nếu hộ chiếu rách/nhòe/mờ thông tin, nên đổi để tránh bị từ chối check-in/nhập cảnh.
Xem thêm:






